動力

dòng lì động lực

Hán Việt: động lực · Pinyin: dòng lì

Tổng quan

động lực (vật lý) | lực | (nghĩa bóng) động cơ | thúc đẩy

Cấu tạo: (động) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động lực (vật lý) | lực | (nghĩa bóng) động cơ | thúc đẩy
  • Cihui động lực động lực ☆Sức vận chuyển của máy móc — Sức thúc đẩy làm việc, hành động.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.使機械運動、作功的作用力,如人力、風力、水力、熱力、原子能均為動力來源。 2.比喻使事業前進和發展的推動力。如:「親人的鼓勵,是他事業成功的最佳動力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使机械作功的各种作用力,如水力、风力、电力、畜力等; 比喻推动工作、事业等前进和发展的力量人民是创造世界历史的~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①使机械作功的各种作用力,如水力、风力、电力、畜力等。②比喻推动工作、事业等前进和发展的力量人民是创造世界历史的~。

Eng

  • CC-CEDICT motive power|(fig.) motivation; impetus
  • Cihui motive power; (fig.) motivation; impetus

ja

  • JMdict power|motive power|three-phase electricity