動動筆 động động bút Hán Việt: động động bút Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 動 (động) + 筆 (bút)Hán Việtđộng động bútCấu tạo動 + 動 + 筆 · động + động + bút nghĩa thành phần: động + động + bút Nghĩa EngCihui by the scratch of pen