動勞 dòng láo · động lao Hán Việt: động lao · Pinyin: dòng láo Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 勞 (lao)Pinyindòng láoHán Việtđộng laoCấu tạo動 + 勞 · động + lao nghĩa thành phần: động + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦劳,麻烦。Tân Hoa Tự Điển 1.烦劳,麻烦。