動化 dòng huà · động hóa Hán Việt: động hóa · Pinyin: dòng huà Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 化 (hóa)Pinyindòng huàHán Việtđộng hóaCấu tạo動 + 化 · động + hóa nghĩa thành phần: động + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感化。Tân Hoa Tự Điển 1.感化。