動臥
động ngọa
Hán Việt: động ngọa · Pinyin: dòng wò
Tổng quan
tàu giường nằm cao tốc loại D (D là viết tắt của Dongche 動車|动车) (viết tắt của 臥鋪動車組列車|卧铺动车组列车)
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu giường nằm cao tốc loại D (D là viết tắt của Dongche 動車|动车) (viết tắt của 臥鋪動車組列車|卧铺动车组列车)
Eng
- CC-CEDICT D-class (high-speed) sleeper train (D stands for Dongche 動車|动车[dong4 che1]) (abbr. for 臥鋪動車組列車|卧铺动车组列车[wo4 pu4 dong4 che1 zu3 lie4 che1])
- Cihui D-class (high-speed) sleeper train (D stands for Dongche 動車|动车) (abbr. for 臥鋪動車組列車|卧铺动车组列车)