动员发言 động viên phát ngôn Hán Việt: động viên phát ngôn Tổng quan lời động viên, lời cổ vũ Cấu tạo: 動 (động) + 員 (viên) + 發 (phát) + 言 (ngôn)Hán Việtđộng viên phát ngônTừ loạidanhCấu tạo動 + 員 + 發 + 言 · động + viên + phát + ngôn nghĩa thành phần: động + viên + phát + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khích lệMainlandKaggle Zh-Vi pep talk Từ liên quan Gần nghĩa发言盈庭 · 动员解除 · 发言中肯 · 动员令 · 动员日 · 发言人 · 发言权 · 动员大会