發言權
phát ngôn quyền
Hán Việt: phát ngôn quyền · Pinyin: fā yán quán
Tổng quan
quyền phát ngôn
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền phát ngôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發表意見的權利。如:「在民主社會中,每個人都有自由的發言權。」
Eng
- CC-CEDICT the right of speech
- Cihui the right of speech