动员大会

động viên đại hội

Hán Việt: động viên đại hội

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 員 (viên) + 大 (đại) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại hội động viên
  • Biên soạn mobilization meeting M:cì/ge

Eng

  • Cihui 動員大會 òngyuán dàhuì n. mobilization meeting M:cì/ge
  • Tần suất từ n. mobilization meeting M:cì/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

动员发言 · 动员解除 · 大会客室 · 大會拈華 · 动员令 · 动员日 · 大會眾 · 动员起来