動員大會 động viên đại hội Hán Việt: động viên đại hội Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 員 (viên) + 大 (đại) + 會 (hội)Hán Việtđộng viên đại hộiCấu tạo動 + 員 + 大 + 會 · động + viên + đại + hội nghĩa thành phần: động + viên + đại + hội Nghĩa EngCihui 動員大會 òngyuán dàhuì n. mobilization meeting M:cì/ge