動嘴
động chủy
Hán Việt: động chủy · Pinyin: dòng zuǐ
Tổng quan
nói chuyện
Nghĩa
Việt
- Cihui nói chuyện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開口說話。如:「凡事講求實踐,不要只是動嘴,流為空談。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指说话别光~,快干活!
Eng
- CC-CEDICT to talk
- Cihui to talk