動因
động nhân
Hán Việt: động nhân · Pinyin: dòng yīn
Tổng quan
động lực | lực chuyển động | nguyên nhân cơ bản | tác nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui động lực | lực chuyển động | nguyên nhân cơ bản | tác nhân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動機、原因。如:「不曉得他這樣做的動因何在?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 动力和原因。
- Tân Hoa Tự Điển 1.动力和原因。
Eng
- CC-CEDICT motivation|moving force|underlying force|agent
- Cihui motivation; moving force; underlying force; agent
ja
- JMdict drive|motive|agent