动声动词

động thanh động từ

Hán Việt: động thanh động từ

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 聲 (thanh) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động từ âm thanh
  • Biên soạn verb of vocal action

Eng

  • Cihui 動聲動詞 òngshēng dòngcí n. <lg.> verb of vocal action

Từ liên quan

Gần nghĩa

动词结构 · 动词重叠 · 动词的 · 动词的变化 · 动词分类 · 动词原式 · 动词变位 · 动词变化