動聲動詞

động thanh động từ

Hán Việt: động thanh động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (thanh) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 動聲動詞 òngshēng dòngcí n. <lg.> verb of vocal action