動定

dòng dìng động định

Hán Việt: động định · Pinyin: dòng dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓起居作息; 犹动静,情况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓起居作息。 2.犹动静,情况。