动性 động tính Hán Việt: động tính Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 性 (tính)Hán Việtđộng tínhTừ loạidanhCấu tạo動 + 性 · động + tính nghĩa thành phần: động + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính di độngBiên soạn mobilityEngCihui 動性 òngxìng n. mobilityTần suất từ n. mobility Từ liên quan Gần nghĩa动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶