動悟

dòng wù động ngộ

Hán Việt: động ngộ · Pinyin: dòng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感悟。