動悸

dòng jì động quý

Hán Việt: động quý · Pinyin: dòng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓感情受触动而心跳加快; 谓感情因受刺激而动荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓感情受触动而心跳加快。 2.谓感情因受刺激而动荡。