动掸 động đạn Hán Việt: động đạn Tổng quan động đậy; cựa quậy。動彈。 Cấu tạo: 动 (động) + 掸 (đạn)Hán Việtđộng đạnCấu tạo动 + 掸 · động + đạn nghĩa thành phần: động + đạn Nghĩa ViệtCihui động đậy; cựa quậy。動彈。