動撼 dòng hàn · động hám Hán Việt: động hám · Pinyin: dòng hàn Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 撼 (hám)Pinyindòng hànHán Việtđộng hámCấu tạo動 + 撼 · động + hám nghĩa thành phần: động + hám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指触动。Tân Hoa Tự Điển 1.指触动。