動支 dòng zhī · động chi Hán Việt: động chi · Pinyin: dòng zhī Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 支 (chi)Pinyindòng zhīHán Việtđộng chiCấu tạo動 + 支 · động + chi nghĩa thành phần: động + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提用;动用。Tân Hoa Tự Điển 1.提用;动用。