動效 dòng xiào · động hiệu Hán Việt: động hiệu · Pinyin: dòng xiào Tổng quan animation effect Cấu tạo: 動 (động) + 效 (hiệu)Pinyindòng xiàoHán Việtđộng hiệuCấu tạo動 + 效 · động + hiệu nghĩa thành phần: động + hiệu Nghĩa EngCC-CEDICT animation effectCihui animation effect