動杌

dòng wù động ngột

Hán Việt: động ngột · Pinyin: dòng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (ngột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动摇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动摇。