動核 động hạch Hán Việt: động hạch Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 核 (hạch)Hán Việtđộng hạchCấu tạo動 + 核 · động + hạch nghĩa thành phần: động + hạch Nghĩa EngCihui kinetonucleus