動步 dòng bù · động bộ Hán Việt: động bộ · Pinyin: dòng bù Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 步 (bộ)Pinyindòng bùHán Việtđộng bộCấu tạo動 + 步 · động + bộ nghĩa thành phần: động + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迈步前行。Tân Hoa Tự Điển 1.迈步前行。