動溶 dòng róng · động dong Hán Việt: động dong · Pinyin: dòng róng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 溶 (dong)Pinyindòng róngHán Việtđộng dongCấu tạo動 + 溶 · động + dong nghĩa thành phần: động + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"动容"。