動滑輪
động hoạt luân
Hán Việt: động hoạt luân · Pinyin: dòng huá lún
Tổng quan
ròng rọc chạy: ròng rọc trượt
Nghĩa
Việt
- Cihui ròng rọc chạy: ròng rọc trượt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 位置不固定的滑轮,使用时整个滑轮发生位移。使用这种滑轮可以省力。
Eng
- Cihui 動滑輪 ònghuálún n. movable pulley M:²zhī