動物

dòng wù động vật

Hán Việt: động vật · Pinyin: dòng wù

Tổng quan

động vật | LT:隻|只,群,個|个

Cấu tạo: (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động vật | LT:隻|只,群,個|个
  • Cihui động vật động vật ☆Chỉ chung các loài vật cử động được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相對於植物的另一大類生物,這類生物多可自行攝食有機物以維生,有神經、感覺,並具運動能力。生存範圍遍及世界各處。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物的一大类,这一类生物多以有机物为食料,有神经,有感觉,能运动。

Eng

  • CC-CEDICT animal|CL:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4]
  • Cihui animal; CL:隻|只,群,個|个

ja

  • JMdict animal

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

静物