動硬 động ngạnh Hán Việt: động ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 硬 (ngạnh)Hán Việtđộng ngạnhCấu tạo動 + 硬 · động + ngạnh nghĩa thành phần: động + ngạnh Nghĩa EngCihui 動硬 dòngyìng v.o. use force (rather than persuasion)