動程
động trình
Hán Việt: động trình · Pinyin: dòng chéng
Tổng quan
lên đường
Nghĩa
Việt
- Cihui lên đường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 起程;出发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.起程;出发。
Hán Việt: động trình · Pinyin: dòng chéng
lên đường