動競 dòng jìng · động cạnh Hán Việt: động cạnh · Pinyin: dòng jìng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 競 (cạnh)Pinyindòng jìngHán Việtđộng cạnhCấu tạo動 + 競 · động + cạnh nghĩa thành phần: động + cạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奔竞。谓追逐名利。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奔竞。谓追逐名利。