動脈學 động mạch học Hán Việt: động mạch học Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 學 (học)Hán Việtđộng mạch họcCấu tạo動 + 脈 + 學 · động + mạch + học nghĩa thành phần: động + mạch + học Nghĩa EngCihui arteriology