动脚
động cước
Hán Việt: động cước · Pinyin: dòng jiǎo
Tổng quan
động cước
1.动身,启程。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 di chuyển chân
- VietPhrases động cước
- Tần suất từ động cước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.动身,启程。
Hán Việt: động cước · Pinyin: dòng jiǎo
động cước
1.动身,启程。