動蠻 dòng mán · động man Hán Việt: động man · Pinyin: dòng mán Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 蠻 (man)Pinyindòng mánHán Việtđộng manCấu tạo動 + 蠻 · động + man nghĩa thành phần: động + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指动手打人等野蛮行为。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指动手打人等野蛮行为。