動行 dòng xíng · động hành Hán Việt: động hành · Pinyin: dòng xíng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 行 (hành)Pinyindòng xíngHán Việtđộng hànhCấu tạo動 + 行 · động + hành nghĩa thành phần: động + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施行;走动;行动。Tân Hoa Tự Điển 1.施行;走动;行动。