动词不定式

dòng cí bù dìng shìđộng từ bất định thức

Hán Việt: động từ bất định thức · Pinyin: dòng cí bù dìng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 詞 (từ) + 不 (bất) + 定 (định) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên thể động từ

Đức

  • Handedict Infinitiv, Grundform des Verbs

Từ liên quan

Gần nghĩa

动词的变化 · 动词结构 · 动词重叠 · 动词修饰语 · 动词性成分 · 动词的补语 · 动词谓语句 · 动词重复句