動詞的變化

động từ đích biến hóa

Hán Việt: động từ đích biến hóa

Tổng quan

sự kết hợp, (ngôn ngữ học) sự chia (động từ), (sinh vật học) sự tiếp hợp

Cấu tạo: (động) + (từ) + (đích) + (biến) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kết hợp, (ngôn ngữ học) sự chia (động từ), (sinh vật học) sự tiếp hợp