動起

dòng qǐ động khởi

Hán Việt: động khởi · Pinyin: dòng qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。动不动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。动不动。