動躍 dòng yuè · động dược Hán Việt: động dược · Pinyin: dòng yuè Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 躍 (dược)Pinyindòng yuèHán Việtđộng dượcCấu tạo動 + 躍 · động + dược nghĩa thành phần: động + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 萌动; 跳动。Tân Hoa Tự Điển 1.萌动。 2.跳动。