動遷

dòng qiān động thiên

Hán Việt: động thiên · Pinyin: dòng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因原建筑拆除而搬迁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因原建筑拆除而搬迁。