助養

zhù yǎng trợ dưỡng

Hán Việt: trợ dưỡng · Pinyin: zhù yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 协助抚养或赡养:~残疾弃儿|~特困老人。