助勢 trợ thế Hán Việt: trợ thế Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 勢 (thế)Hán Việttrợ thếCấu tạo助 + 勢 · trợ + thế nghĩa thành phần: trợ + thế Nghĩa EngCihui 助勢 zhùshì v.o. encourage; cheer