助勢

trợ thế

Hán Việt: trợ thế

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 助長聲勢。如:「有這麼多人在旁助勢,他的膽子也大了起來。」也作「助陣」、「助威」。

Eng

  • Cihui 助勢 zhùshì v.o. encourage; cheer

ja

  • JMdict encouragement|backing|reinforcements