助化 zhù huà · trợ hóa Hán Việt: trợ hóa · Pinyin: zhù huà Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 化 (hóa)Pinyinzhù huàHán Việttrợ hóaCấu tạo助 + 化 · trợ + hóa nghĩa thành phần: trợ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅助教化。Tân Hoa Tự Điển 1.辅助教化。