助學金
trợ học kim
Hán Việt: trợ học kim · Pinyin: zhù xué jīn
Tổng quan
trợ cấp sinh viên | trợ cấp giáo dục | học bổng
Nghĩa
Việt
- Cihui trợ cấp sinh viên | trợ cấp giáo dục | học bổng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 幫助他人求學的補助金。如:「每年教育部都會提供一大筆助學金,鼓勵博、碩士研究生從事研究。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发给学生的补助金。
- Tân Hoa Tự Điển 1.发给学生的补助金。
Eng
- CC-CEDICT student grant|education grant|scholarship
- Cihui student grant; education grant; scholarship