助工
trợ công
Hán Việt: trợ công · Pinyin: zhù gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 支援劳力,帮助干活; 助理工程师的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.支援劳力,帮助干活。 2.助理工程师的简称。
Eng
- Cihui 助工 zhùgōng ab. zhùlǐ gōngchéngshī
Hán Việt: trợ công · Pinyin: zhù gōng