助成

zhù chéngtrợ thành

Hán Việt: trợ thành · Pinyin: zhù chéng

Tổng quan

sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự giúp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓帮助别人取得成功。 2.犹促成。

Cấu tạo: 助 (trợ) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thúc đẩy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帮助别人取得成功。 2.犹促成。
  • Kaggle Zh-Vi furtherance

Eng

  • JMdict assisting
  • JMdict assistance
  • JMdict fostering
  • JMdict aiding

ja

  • JMdict 助成(じょせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

助产 · 助兴 · 助剂 · 助力 · 助威 · 助学 · 助學 · 助战