助攻
trợ công
Hán Việt: trợ công · Pinyin: zhù gōng
Tổng quan
(quân sự) thực hiện tấn công phụ | (nghĩa bóng) hỗ trợ giải quyết vấn đề | (thể thao) tham gia vào pha chơi mà đồng đội ghi điểm (tức là thực hiện pha kiến tạo)
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) thực hiện tấn công phụ | (nghĩa bóng) hỗ trợ giải quyết vấn đề | (thể thao) tham gia vào pha chơi mà đồng đội ghi điểm (tức là thực hiện pha kiến tạo)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.籃球、足球等比賽中,由己方隊員所策動的攻擊行動。如:「據大會紀錄組統計,七號球員在這次比賽中,助攻高達四十二次,因此獲選為本屆最佳球員。」 2.軍事上指負責攻占敵方的有限目標或牽制敵方,以協助主攻達成任務。如:「第三旅擔任助攻,發揮強大的戰力,終於扭轉了整個戰局。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也称辅助突击”。在次要方向上集中部分兵力、火力主动对敌人实施攻击的作战行动。是协助主攻的进攻方式。助攻也可在条件成熟时转为主攻。
Eng
- CC-CEDICT (military) to mount a secondary attack|(fig.) to assist in tackling a problem|(sports) to participate in a play in which a teammate scores (i.e. perform an assist)
- Cihui 助攻 zhùgōng n. holding/secondary attack ◆v. help attack
ja
- JMdict supporting attack