助殘

zhù cán trợ tàn

Hán Việt: trợ tàn · Pinyin: zhù cán

Tổng quan

hỗ trợ người khuyết tật

Cấu tạo: (trợ) + (tàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ trợ người khuyết tật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帮助残疾人:开展大规模~活动。

Eng

  • CC-CEDICT to help people with disabilities
  • Cihui 助殘 hùcán n. help for the disabled