助流劑 zhù liú jì · trợ lưu tề Hán Việt: trợ lưu tề · Pinyin: zhù liú jì Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 流 (lưu) + 劑 (tề)Pinyinzhù liú jìHán Việttrợ lưu tềCấu tạo助 + 流 + 劑 · trợ + lưu + tề nghĩa thành phần: trợ + lưu + tề Nghĩa EngCihui glidant