助熔劑 zhù róng jì · trợ dong tề Hán Việt: trợ dong tề · Pinyin: zhù róng jì Tổng quan chất trợ dung Cấu tạo: 助 (trợ) + 熔 (dong) + 劑 (tề)Pinyinzhù róng jìHán Việttrợ dong tềCấu tạo助 + 熔 + 劑 · trợ + dong + tề nghĩa thành phần: trợ + dong + tề Nghĩa ViệtCihui chất trợ dungEngCC-CEDICT fluxCihui flux