助燃

zhù rán trợ nhiên

Hán Việt: trợ nhiên · Pinyin: zhù rán

Tổng quan

chất dẫn cháy。一種物質,本身不能燃燒,在其他物質燃燒時能提供燃燒所需的氧,叫做助燃。

Cấu tạo: (trợ) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất dẫn cháy。一種物質,本身不能燃燒,在其他物質燃燒時能提供燃燒所需的氧,叫做助燃。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利於燃燒的物質,可幫助其他物質燃燒。如氧、汽油等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种物质帮助其他物质燃烧。如氧就能助燃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种物质帮助其他物质燃烧。如氧就能助燃。

Eng

  • Cihui 助燃 hùrán attr. <chem.> combustion-supporting