助燃劑 zhù rán jì · trợ nhiên tề Hán Việt: trợ nhiên tề · Pinyin: zhù rán jì Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 燃 (nhiên) + 劑 (tề)Pinyinzhù rán jìHán Việttrợ nhiên tềCấu tạo助 + 燃 + 劑 · trợ + nhiên + tề nghĩa thành phần: trợ + nhiên + tề Nghĩa EngCihui 助燃劑 hùránjì n. flux